Bạn không có gu. Bạn có xuất thân.
Phần lớn những người tự nhận, hoặc khen người khác rằng: “Tôi/bạn có gu”, thực ra chưa chắc đã hiểu rõ “có gu” mang ý nghĩa gì.
Một đứa trẻ lớn lên giữa những bức tranh sơn dầu, được dắt tay qua những hành lang tĩnh lặng của bảo tàng Louvre, và được khoác lên người những chiếc áo len cashmere mềm mại từ khi mới lọt lòng, hiển nhiên sẽ sở hữu một hệ quy chiếu thẩm mỹ khác biệt. Nhưng đó chưa phải gu. Đó chỉ mới là sự thừa kế thị hiếu thẩm mỹ của gia đình. Và theo sự phân tầng của xã hội, thứ được thừa kế này rõ ràng không hề công bằng, không phải ai cũng có một xuất thân giống nhau và những xuất thân khác nhau không hề được đánh giá ngang nhau.
Có một sự thật tàn khốc mà không một trang tạp chí thương mại nào dám nói, đó là gu thẩm mỹ không bao giờ mang tính dân chủ. Những cá nhân dấn thân trên con đường này mà không mang trên mình đặc quyền gia tộc thì lại bị lấp đầy bởi nỗi sợ hãi mình không thuộc về giới thượng tầng của cái đẹp. Và để xoa dịu vết thương ấy, họ đi tìm những lối tắt. Họ cố gắng “mua” gu thẩm mỹ. Họ chép gu của KOL, của moodboard, của trào lưu trên mạng. Và thực thế thì có rất nhiều người sao chép cực kỳ tốt, tới mức cộng đồng của họ phải công nhận và họ nghĩ rằng đây là điều tôi mong muốn ngay từ giây phút đầu tiên. Tuy nhiên, cuối cùng thì đó vẫn là gu của người khác và khi có quá nhiều người mặc, nó trở thành một thứ đọc lên nghe khá buồn cười: đồng phục xã hội.
Pierre Bourdieu đã nói điều này từ năm 1979, và gần nửa thế kỷ sau, chưa ai bác được ông: “gu” mà mọi người vẫn hay nghĩ, lại chính là thứ phân loại người sử dụng. Khi bạn chê một chiếc túi là “kém sang”, bạn thực chất không nói gì về chiếc túi cả, mà là đang khai nhận lý lịch của chính mình cho người khác biết. Bạn lớn lên trong gia đình như thế nào, bạn sống trong một nền văn hóa xã hội như thế nào, bạn đã nỗ lực bao nhiêu hay chẳng cần cố gắng gì cả để có “gu”, nếu “gu” chỉ là sự kế thừa thì những người tinh ý sẽ nhận ra xuất thân của bạn ngay lập tức từ cách bạn đánh giá mọi thứ xung quanh.
Chúng ta không ở đây để phán xét bất kỳ ai, bởi khao khát cái đẹp và khao khát được công nhận là một trong những bản năng sâu thẳm nhất của ý thức con người. Kế thừa hay sao chép? Cả hai đều không phải trung đạo. Cái gu mà hầu hết mọi người đang theo đuổi, đáng lẽ ra phải đuổi theo chính họ.
Thứ được thừa kế sớm muộn gì cũng cạn.
Thứ chép lại sớm muộn gì cũng hóa nông.
Vậy thì GU thật sự là gì?
Chân lý của thời trang chỉ mở ra ở một con đường duy nhất, và cái giá của nó đắt hơn mọi chiếc túi Hermès hay Chanel bạn từng ao ước: đó là sự thành thật đến mức tàn nhẫn với chính mình. Bạn có dám nhìn thẳng vào nỗi sợ hãi của bản thân, dám thừa nhận rằng mình đã quẹt thẻ cho một món đồ hàng ngàn đô la chỉ để mua lấy cái gật đầu của một đám đông xa lạ? Bạn có dám dũng cảm quay lưng lại với một xu hướng đang được cả thế giới ngoài kia ca tụng, chỉ vì nó không hát lên khúc ca của tâm hồn bạn? Và bạn có dám yêu say đắm một nếp gấp vải kỳ lạ, một tông màu ngốc nghếch mà không ai đoái hoài, chỉ vì nó khiến bạn cảm thấy mình đang thực sự “sống”? Thời trang là một cuộc thanh tẩy tâm linh, cũng như nghệ thuật và hội họa của hàng vạn năm trước.
Lịch sử của cái đẹp vốn dĩ là một cuộc đắp điếm vĩ đại và nhọc nhằn.
Khởi thủy, nghệ thuật chỉ là những dấu bàn tay rỉ quặng trên vách hang động, một dấu ấn nguyên thủy, trọn vẹn, không học đòi từ bất kỳ ai. Kể từ đó, Hy Lạp cổ đại tạc nên Vệ nữ Milo để đóng đinh chuẩn mực hình thể con người. Đêm trường Trung cổ vươn những tháp nhọn của Nhà thờ Đức Bà Paris để cái đẹp phải cúi đầu phục vụ đức tin. Thời phục hưng giam hãm cái nhìn bằng quy tắc tỷ lệ vàng. Kỷ nguyên Baroque và Rococo, người ta nhồi nhét mọi đặc quyền và sự xa hoa lên vòm trần của Cung điện Versailles. Thế rồi, lạ lùng thay, mọi thứ vĩ đại được xây nên chỉ để bị đập nát và sản sinh ra nghệ thuật hiện đại (Modern Art).
Năm 1872, Claude Monet tung ra bức “Ấn tượng, mặt trời mọc”. Ông từ chối vẽ những gì học viện dạy ông phải thấy; ông chỉ vẽ thứ mà đôi mắt ông thực sự chứng kiến. Vài thập kỷ sau, Van Gogh cuộn trào bầu trời trong “Đêm đầy sao”, không phải bằng thị giác, mà bằng cái cõi lòng đang quằn quại. Và đến năm 1907, Picasso cầm búa đập vỡ nát 500 năm cai trị của luật phối cảnh bằng những hình khối góc cạnh trong “Những cô nương Avignon”. Họ là những kẻ điên dám lột bỏ lớp da để thấy máu thịt. Chưa dừng lại ở đó, năm 1915, Kazimir Malevich tiếp tục mài giũa nội tâm của con người bằng cách treo một hình vuông đen nhánh lên góc tường và gọi đó là “điểm số không của hình thức”. Hai năm sau, Marcel Duchamp đặt một chiếc bồn tiểu chễm chệ giữa triển lãm, lạnh lùng hỏi thế giới: Ai có quyền quyết định cái gì là nghệ thuật? Khi không dám đứng ở điểm số không để tự quyết, con người gục ngã trước cám dỗ của việc sao chép. Pop Art ra đời với những lon súp Campbell được Warhol in hàng loạt, phơi bày một xã hội tiêu dùng rập khuôn. Sherrie Levine chụp lại bức ảnh của người khác để tạo ra một bản sao của bản sao. Rồi thập niên 60 bùng lên nghệ thuật Tối giản (Minimalism) vứt bỏ mọi ẩn dụ. Không câu chuyện, không cảm xúc vay mượn, màn đập phá dần đi đến cơn bĩ cực cuối cùng để thành hình thời kỳ hậu hiện đại (Postmodern Art).
Hồi thái lai của Eva Hesse đã đưa nghệ thuật Hậu tối giản trở lại với những chất liệu mềm, méo mó và không hoàn hảo. Bà đưa hơi ấm của bàn tay con người quay về. Nhưng ý nghĩa của thời kỳ này còn lớn lao hơn thế. Đó không phải là sự tái sinh của biểu hiện vật chất. Người ta bắt đầu chìm vào tâm thức để tìm kiếm nghệ thuật. Nghệ thuật ý niệm (Concept Art) đặt câu hỏi về sự quan trọng của vật chất so với tư tưởng. Nghệ thuật sắp đặt (Installation Art) đặt câu hỏi về sự quan trọng của tài sản so với lối sống. Nghệ thuật địa hình (Land art / Earthworks) đặt câu hỏi về sự quan trọng của tạo tác so với sinh thái.
Trở lại với câu hỏi: GU là gì?
Gu là cả những thứ bạn kế thừa, cả những thứ bạn sao chép, và quan trọng nhất, những thứ bạn còn lại sau khi đập nát những thứ ấy. Nó đưa bạn trở về vạch xuất phát: dấu bàn tay trần trụi in trên vách đá hang động, một dấu ấn kiêu hãnh không học từ ai mà xuất phát từ chính sự tồn tại của bản thể. Mọi đặc quyền và xu hướng không còn định đoạt bạn nữa, mà chính bạn định đoạt chúng, đó mới thực sự là gu. Không phải sự trần trụi đơn thuần, mà là sự đồng điệu thiêng liêng giữa thế giới nội tâm cuộn trào bên trong và diện mạo bạn phơi bày ra ngoài thế giới. Và may thay, điều này vô tình dẫm nát sự bất công mà không cần đến sự dân chủ.
Quần áo phụ kiện: tự thân chúng, chỉ là những vật chất vô tri. Chúng chỉ thực sự “sống”, thở và có linh hồn khi được thổi vào đó bề dày trải nghiệm, kinh nghiệm nhận thức và tâm ý của kẻ mang. Việc bạn khoác lên mình một bộ trang phục mỗi buổi sáng KHÔNG BAO GIỜ nên là một cuộc chạy trốn sự bất an hay thỏa hiệp với chuẩn mực của thế gian. Nó phải là một nghi thức thiêng liêng để gọi mời bản ngã đích thực của mình bước ra ánh sáng. Khi lựa chọn một chiếc túi không vì ánh nhìn phán xét của người đời, không vì cái mác giá quyền lực, mà vì cảm giác sử dụng một vật thể nhưng lại chạm đến tận cùng sự THẬT trong tâm trí, đó mới là lúc một tín đồ (thời trang) đang thực hành tín ngưỡng của riêng mình. Tên gọi quen thuộc – nhưng ít khi được sử dụng đúng – của tất cả điều đó chính là gu (gout).

